black rhinoceros
Định nghĩa
Danh từ:
- Tê giác đen: "Black rhinoceros" là một loài động vật có vú lớn, thuộc họ tê giác, sống ở châu Phi. Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn trộm và mất môi trường sống.
Ví dụ sử dụng
- (Tê giác đen được biết đến với môi trên hình móc câu.)
- (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để cứu tê giác đen khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black rhinoceros" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, bảo tồn và động vật học để phân biệt với các loài tê giác khác như tê giác trắng.
- The black rhinoceros is more aggressive than the white rhinoceros. (Tê giác đen hung dữ hơn tê giác trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinoceros (danh từ): tê giác nói chung.
- There are five species of rhinoceros in the world. (Có năm loài tê giác trên thế giới.)
- Black rhino (danh từ, thân mật): cách gọi tắt của "black rhinoceros".
- The black rhino population has declined sharply. (Số lượng tê giác đen đã giảm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Diceros bicornis (danh từ khoa học): tên khoa học của tê giác đen.
- Diceros bicornis is native to eastern and southern Africa. (Diceros bicornis có nguồn gốc từ đông và nam châu Phi.)
Các cụm từ liên quan
- Black rhinoceros horn (danh từ): sừng tê giác đen, thường bị săn trộm vì giá trị y học giả định.
- The illegal trade of black rhinoceros horn is a major threat. (Buôn bán trái phép sừng tê giác đen là một mối đe dọa lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "black rhinoceros" trong tiếng Việt.